Bỏ qua đến nội dung

夺取

duó qǔ
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiếm đoạt
  2. 2. cướp lấy
  3. 3. giành lấy

Usage notes

Collocations

通常与抽象名词搭配,如“夺取胜利”“夺取政权”,较少用于具体物品。

Common mistakes

不可混淆“夺取”与“获得”:“夺取”含强力夺取之意,而“获得”是中性词,表示得到。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他正在阴谋 夺取 公司的控制权。
He is plotting to seize control of the company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 夺取