奄
yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. suddenly
- 2. abruptly
- 3. hastily
- 4. to cover
- 5. to surround
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.