Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuyệt vời
- 2. kỳ diệu
- 3. phi thường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
奇妙的经历 (qímiào de jīnglì) 'wonderful experience' vs 奇怪 (qíguài) 'strange'; do not confuse the two.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次旅行真 奇妙 !
This trip was truly wonderful!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.