Bỏ qua đến nội dung

奇妙

qí miào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyệt vời
  2. 2. kỳ diệu
  3. 3. phi thường

Usage notes

Common mistakes

奇妙的经历 (qímiào de jīnglì) 'wonderful experience' vs 奇怪 (qíguài) 'strange'; do not confuse the two.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这次旅行真 奇妙
This trip was truly wonderful!

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.