Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

奈曼

nài màn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Naiman banner or Naiman khoshuu in Tongliao 通遼|通辽[tōng liáo], Inner Mongolia