Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cơ hội
- 2. điểm ngoặt
- 3. thời cơ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“契机”常与“抓住”“提供”“成为”等动词搭配,表示利用转折性机会。
Formality
“契机”多用于书面语或正式场合,口语中通常用“机会”更自然。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次失败可能成为新的 契机 。
This failure may become a new turning point.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.