Bỏ qua đến nội dung

契机

qì jī
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơ hội
  2. 2. điểm ngoặt
  3. 3. thời cơ

Usage notes

Collocations

“契机”常与“抓住”“提供”“成为”等动词搭配,表示利用转折性机会。

Formality

“契机”多用于书面语或正式场合,口语中通常用“机会”更自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这次失败可能成为新的 契机
This failure may become a new turning point.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.