Bỏ qua đến nội dung

契约

qì yuē
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hợp đồng
  2. 2. thỏa thuận
  3. 3. bản hợp đồng

Usage notes

Collocations

签订契约 (sign an agreement) is a common collocation; 合同 can also be used.

Formality

契约 is formal and often implies a written, legally binding document; 合同 is the everyday business term.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们签订了 契约
They signed a contract.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.