Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hợp đồng
- 2. thỏa thuận
- 3. bản hợp đồng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
签订契约 (sign an agreement) is a common collocation; 合同 can also be used.
Formality
契约 is formal and often implies a written, legally binding document; 合同 is the everyday business term.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们签订了 契约 。
They signed a contract.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.