奔波
bēn bō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi lại vội vàng
- 2. chạy vội vàng
- 3. đi lại liên tục
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
奔波多与“四处、为了生活、忙于”等搭配,如“四处奔波”。