Bỏ qua đến nội dung

奔驰

bēn chí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Mercedes-Benz
  2. 2. Benz
  3. 3. chạy nhanh

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Formality

奔驰 is more formal or literary than 跑; it is often used in written or poetic contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
骏马在草原上 奔驰
The fine horse gallops across the grassland.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.