奔驰
bēn chí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Mercedes-Benz
- 2. Benz
- 3. chạy nhanh
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Formality
奔驰 is more formal or literary than 跑; it is often used in written or poetic contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1骏马在草原上 奔驰 。
The fine horse gallops across the grassland.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.