Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

奕𬣞

yì zhǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. given name of Qing Emperor Xianfeng 咸豐|咸丰[xián fēng]

Từ cấu thành 奕𬣞