Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thưởng
- 2. khen thưởng
- 3. đề nghị thưởng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:受到奖励、给予奖励、物质奖励。
Common mistakes
“奖励”不可用“奖利”,许多人因音同而误写。
Câu ví dụ
Hiển thị 2老师 奖励 了我一本书。
The teacher rewarded me with a book.
公司的 奖励 制度能激励员工努力工作。
The company's reward system can motivate employees to work hard.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.