Bỏ qua đến nội dung

奖励

jiǎng lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thưởng
  2. 2. khen thưởng
  3. 3. đề nghị thưởng

Usage notes

Collocations

常见搭配:受到奖励、给予奖励、物质奖励。

Common mistakes

“奖励”不可用“奖利”,许多人因音同而误写。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
老师 奖励 了我一本书。
The teacher rewarded me with a book.
公司的 奖励 制度能激励员工努力工作。
The company's reward system can motivate employees to work hard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.