Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cúp
- 2. cúp thưởng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
奖杯 is a physical trophy, not an abstract prize; use 奖 for generic 'award'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他得到了一个 奖杯 。
He received a trophy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.