Bỏ qua đến nội dung

奖杯

jiǎng bēi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cúp
  2. 2. cúp thưởng

Usage notes

Common mistakes

奖杯 is a physical trophy, not an abstract prize; use 奖 for generic 'award'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他得到了一个 奖杯
He received a trophy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 奖杯