Bỏ qua đến nội dung

奖项

jiǎng xiàng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải thưởng
  2. 2. giải
  3. 3. thưởng

Usage notes

Collocations

常与动词'获得'或'颁发'搭配,如'获得奖项'、'颁发奖项'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她获得了最佳导演 奖项
She won the best director award.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.