Bỏ qua đến nội dung

套套

tào tao

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phương pháp
  2. 2. bao cao su (tiếng lóng)

Từ cấu thành 套套