套间
tào jiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vestibule
- 2. small inner room (opening to others)
- 3. suite
- 4. apartment
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.