Bỏ qua đến nội dung

套餐

tào cān
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bữa ăn trọn gói
  2. 2. gói sản phẩm
  3. 3. gói dịch vụ

Usage notes

Common mistakes

套餐 is not used for physical boxes or containers; it refers to a meal set or a service package.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 套餐 很划算。
This set meal is a good deal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 套餐