Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bữa ăn trọn gói
- 2. gói sản phẩm
- 3. gói dịch vụ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
套餐 is not used for physical boxes or containers; it refers to a meal set or a service package.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 套餐 很划算。
This set meal is a good deal.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.