Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặt nền móng
- 2. thiết lập
- 3. cố định
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
奠定 usually pairs with abstract nouns like 基础 (foundation), 地位 (status), or 格局 (pattern). It is not used for physical foundations like building construction.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这项发现 奠定 了现代物理学的基础。
This discovery laid the foundation for modern physics.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.