奢侈
shē chǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sang trọng
- 2. xa xỉ
- 3. hoành tráng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Not used for simple praise like 'awesome'; 奢侈 implies excessive wastefulness.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的生活方式很 奢侈 。
His lifestyle is very extravagant.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.