Bỏ qua đến nội dung

奢侈

shē chǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sang trọng
  2. 2. xa xỉ
  3. 3. hoành tráng

Usage notes

Common mistakes

Not used for simple praise like 'awesome'; 奢侈 implies excessive wastefulness.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的生活方式很 奢侈
His lifestyle is very extravagant.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.