奥斯卡
ào sī kǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (film industry) Oscar (Academy Award)
- 2. CL:屆|届[jiè]
- 3. (name) Oscar
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.