Bỏ qua đến nội dung

奴隶

nú lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nô lệ
  2. 2.
  3. 3. nô dịch

Usage notes

Cultural notes

‘奴隶’直接指历史上的或剥削关系中的‘slave’,不用于称呼如‘slave driver’中的雇主,除非明指剥削。

Formality

此词较正式,日常谈话中更常使用‘仆人’或描述具体职位,除非在比喻意义中使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在古代,很多人是 奴隶
In ancient times, many people were slaves.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 奴隶