Bỏ qua đến nội dung

奶头

nǎi tóu

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. núm vú
  2. 2. núm vú (trên bình sữa của trẻ)

Từ cấu thành 奶头