奶昔

nǎi xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. milkshake (Note: 昔[xī] is loaned from English \shake\ via Cantonese 昔, pr. sik1)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
請幫我做個 奶昔
Nguồn: Tatoeba.org (ID 851516)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.