昔
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. thời xưa
- 2. quá khứ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1請幫我做個奶 昔 。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 昔
ngày xưa; trước đây; thuở trước
ngày nay không bằng ngày xưa
xưa và nay
ngày nay không còn như xưa (thành ngữ)
Thucydides
Bẫy Thucydides
thời cổ xưa
sữa lắc
trước đây
quá khứ
những năm trước đây
huyện Tích Dương ở Tấn Trung, Sơn Tây
huyện Tích Dương, thuộc Tấn Trung, Sơn Tây
meloxicam (thuốc chống viêm)
aciclovir (thuốc kháng virus)