Bỏ qua đến nội dung

奶粉

nǎi fěn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sữa bột

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 奶粉 (powdered milk) with 牛奶 (liquid milk). 奶粉 must be reconstituted with water.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
请帮我买一罐 奶粉
Please help me buy a can of milk powder.
这是原装进口的 奶粉
This is genuine imported milk powder.
我能預訂兩桶 奶粉 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9203433)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.