奶酪
nǎi lào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cheese
- 2. CL:塊|块[kuài]
- 3. 盒[hé]
- 4. 片[piàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.