奶酪

nǎi lào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cheese
  2. 2. CL:塊|块[kuài]
  3. 3. 盒[hé]
  4. 4. 片[piàn]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那聞起來像 奶酪
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5973322)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.