酪
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sữa hoặc nước quả đông lại
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 酪
phô mai
bánh phô mai
phô mai
casein
phô mai Camembert
phô mai
fondue
phô mai Parmesan
phô mai tươi
sữa chua
sữa bơ
bơ (Persea americana)
tyrosine (Tyr), một axit amin
bệnh tyrosinosis (bệnh rối loạn chuyển hóa tyrosine)
casein (protein sữa)
casein (protein sữa)
ngành chăn nuôi bò sữa
bánh phô mai
sữa chua
kem trái cây đông lạnh