酪
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. sữa hoặc nước quả đông lại
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1那聞起來像奶 酪 。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 酪
phô mai
bánh phô mai
phô mai
casein
phô mai Camembert
phô mai
fondue
phô mai Parmesan
phô mai tươi
sữa chua
sữa bơ
bơ (Persea americana)
tyrosine (Tyr), một axit amin
bệnh tyrosinosis (bệnh rối loạn chuyển hóa tyrosine)
casein (protein sữa)
casein (protein sữa)
ngành chăn nuôi bò sữa
bánh phô mai
sữa chua
kem trái cây đông lạnh