好不好
hǎo bu hǎo
HSK 2.0 Cấp 1
HSK 3.0 Cấp 1
Cụm từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (coll.) all right?
- 2. OK?
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 好不好
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.