好人
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. người tốt
- 2. người khoẻ mạnh
- 3. người không muốn làm ai phật lòng
Câu ví dụ
Hiển thị 3我是 好人 。
他是個 好人 。
聽起來他是個 好人 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Từ chứa 好人
admirable people and exemplary deeds
sb who tries to be on good terms with everyone
sb who tries to be on good terms with everyone
a dog biting Lü Dongbin (idiom)
(slang) to reject sb (by labeling them a \nice guy\)
one who tries never to offend anybody
to pretend to be nice