Chuyển đến nội dung chính

好人

hǎo rén

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người tốt; người lương thiện; người tử tế
  2. 2. người khỏe mạnh; người lành lặn

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的确是 好人 。
他的确是个 好人 。
我是 好人 。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 374175)
他是個 好人 。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 780339)
聽起來他是個 好人 。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13109040)

Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.