Bỏ qua đến nội dung

好人

hǎo rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người tốt
  2. 2. người khoẻ mạnh
  3. 3. người không muốn làm ai phật lòng

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的确是 好人
He is indeed a good person.
他的确是个 好人
He is indeed a good person.
我是 好人
Nguồn: Tatoeba.org (ID 374175)
他是個 好人
Nguồn: Tatoeba.org (ID 780339)
聽起來他是個 好人
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13109040)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.