Bỏ qua đến nội dung

好似

hǎo sì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dường như
  2. 2. giống như
  3. 3. như

Usage notes

Common mistakes

后面不能直接加名词,需接动词或形容词,如“好似在等待”而非“好似他”。

Formality

主要用于书面语或正式语境,口语中更常用“好像”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的笑容 好似 阳光般温暖。
His smile seems as warm as sunshine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.