Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tò mò
- 2. hiếu kỳ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
好奇 is an adjective, not a verb; use 对...好奇 or 好奇地想... rather than 好奇 something directly.
Câu ví dụ
Hiển thị 5孩子的天性是 好奇 。
A child's nature is to be curious.
孩子们对大自然很 好奇 。
The children are very curious about nature.
孩子们对新奇的玩具充满了 好奇 。
The children were full of curiosity about the novel toys.
我 好奇 。
我感覺 好奇 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.