Bỏ qua đến nội dung

好奇

hào qí
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tò mò
  2. 2. hiếu kỳ

Usage notes

Common mistakes

好奇 is an adjective, not a verb; use 对...好奇 or 好奇地想... rather than 好奇 something directly.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
孩子的天性是 好奇
A child's nature is to be curious.
孩子们对大自然很 好奇
The children are very curious about nature.
孩子们对新奇的玩具充满了 好奇
The children were full of curiosity about the novel toys.
好奇
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13253146)
我感覺 好奇
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13253147)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.