Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dễ học
Từ chứa 好学
好好学习,天天向上
hǎo hǎo xué xí , tiān tiān xiàng shàng
study hard and every day you will improve (idiom)
好学近乎知,力行近乎仁,知耻近乎勇
hào xué jìn hū zhī , lì xíng jìn hū rén , zhī chǐ jìn hū yǒng
to love learning is akin to knowledge, to study diligently is akin to benevolence, to know shame is akin to courage (Confucius)
笃信好学
dǔ xìn hào xué
sincere belief and diligent study
虚心好学
xū xīn hào xué
modest and studious (idiom)