Simplified display
好心人
hǎo xīn rén
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người tốt bụng
- 2. người tử tế
- 3. người nhân hậu