Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lòng tốt
- 2. tình cảm tốt
- 3. ý tốt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于'出于好意'(out of good intention)等固定搭配中,直接作宾语时需小心,通常不单独说'我有好意'。
Common mistakes
不要与'好心'混淆:'好心'可作谓语(他很好心),而'好意'是名词,不说'他很好意'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1谢谢你的 好意 。
Thank you for your kindness.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.