Bỏ qua đến nội dung

不好意思

bù hǎo yì si
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 2 Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xấu hổ
  2. 2. khó xử
  3. 3. xin lỗi

Usage notes

Collocations

Often used with 很 (hěn) to mean 'very embarrassed', e.g., 很不好意思.

Common mistakes

Not equivalent to a direct apology like 对不起; it's milder and often expresses polite hesitation or mild embarrassment.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不好意思 ,让你久等了。
I'm really sorry for keeping you waiting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.