好棒

hǎo bàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. excellent (interjection)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
好棒
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4970070)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.