Bỏ qua đến nội dung

好比

hǎo bǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giống như
  2. 2. có thể so sánh với

Usage notes

Common mistakes

Do not use 好比 to mean 'for example'; use 比如 or 例如 instead.

Formality

好比 more common in spoken Mandarin, less formal than 如同 or 犹如.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
生活 好比 一场旅行。
Life is just like a journey.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.