好比
hǎo bǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giống như
- 2. có thể so sánh với
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Do not use 好比 to mean 'for example'; use 比如 or 例如 instead.
Formality
好比 more common in spoken Mandarin, less formal than 如同 or 犹如.
Câu ví dụ
Hiển thị 1生活 好比 一场旅行。
Life is just like a journey.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.