好球
hǎo qiú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (ball sports) good shot!
- 2. nice hit!
- 3. well played!
Câu ví dụ
Hiển thị 2兩 好球 !
一 好球 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.