好球

hǎo qiú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (ball sports) good shot!
  2. 2. nice hit!
  3. 3. well played!

Câu ví dụ

Hiển thị 2
好球
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13181805)
好球
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13181806)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.