好用
hǎo yòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. useful
- 2. serviceable
- 3. effective
- 4. handy
- 5. easy to use
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.