Bỏ qua đến nội dung

好看

hǎo kàn
HSK 3.0 Cấp 1 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đẹp
  2. 2. xinh
  3. 3. đẹp trai

Usage notes

Collocations

Often used with 很 (hěn) to mean 'very good-looking', e.g., 很好看 (hěn hǎokàn).

Common mistakes

Don't confuse with 好 (hǎo) alone; 好看 (hǎokàn) specifically means 'good-looking'.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这本书很 好看
This book is very good to read.
这件衣服真 好看
This piece of clothing is really good-looking!
这把壶很 好看
This pot is very nice.
这个卫视的节目很 好看
The programs on this satellite TV channel are very good.
她苗条的身材很 好看
Her slim figure is very attractive.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.