Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

好睡

hǎo shuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. good night

Câu ví dụ

Hiển thị 1
好睡
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3031868)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.