好评
hǎo píng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh giá tích cực
- 2. đánh giá tốt
- 3. đánh giá cao
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
好评 is often used with 得到 (obtain) or 给予 (give) to mean receiving or providing positive feedback.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个产品得到了很多 好评 。
This product received a lot of positive feedback.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.