Bỏ qua đến nội dung

好评

hǎo píng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh giá tích cực
  2. 2. đánh giá tốt
  3. 3. đánh giá cao

Usage notes

Collocations

好评 is often used with 得到 (obtain) or 给予 (give) to mean receiving or providing positive feedback.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个产品得到了很多 好评
This product received a lot of positive feedback.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.