Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cải thiện
- 2. tốt hơn
- 3. thay đổi tích cực
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“病情”“情况”“形势”等搭配,用于抽象事物,不可用于具体物品。
Common mistakes
不用于具体物体变好,比如不说“饭菜好转了”,应说“饭菜改善了”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的病情已经 好转 了。
His condition has improved.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.