Bỏ qua đến nội dung

好转

hǎo zhuǎn
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cải thiện
  2. 2. tốt hơn
  3. 3. thay đổi tích cực

Usage notes

Collocations

常与“病情”“情况”“形势”等搭配,用于抽象事物,不可用于具体物品。

Common mistakes

不用于具体物体变好,比如不说“饭菜好转了”,应说“饭菜改善了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的病情已经 好转 了。
His condition has improved.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.