Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. may mắn
- 2. hên
- 3. điềm lành
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“带来”或“祝”搭配,如“带来好运”“祝你好运”。
Cultural notes
春节期间人们喜欢说“好运连连”以表达祝福,避免说“厄运”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我祝你今天 好运 。
I wish you good luck today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.