Bỏ qua đến nội dung

好运

hǎo yùn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. may mắn
  2. 2. hên
  3. 3. điềm lành

Usage notes

Collocations

常与动词“带来”或“祝”搭配,如“带来好运”“祝你好运”。

Cultural notes

春节期间人们喜欢说“好运连连”以表达祝福,避免说“厄运”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我祝你今天 好运
I wish you good luck today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.