Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngày nay
- 2. bây giờ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不能单独用于问句句首询问时间,如'如今几点?'错误,应说'现在几点?'。
Formality
常用于书面语,口语中也用,但比'现在'更正式,常用来引出与过去情况的对比。
Câu ví dụ
Hiển thị 1如今 的生活比以前好多了。
Life nowadays is much better than before.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.