Bỏ qua đến nội dung

如今

rú jīn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngày nay
  2. 2. bây giờ

Usage notes

Common mistakes

不能单独用于问句句首询问时间,如'如今几点?'错误,应说'现在几点?'。

Formality

常用于书面语,口语中也用,但比'现在'更正式,常用来引出与过去情况的对比。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
如今 的生活比以前好多了。
Life nowadays is much better than before.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 如今