如实
rú shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thực tế
- 2. như thực
- 3. đúng sự thật
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与'说'、'反映'、'报告'等动词搭配,表示按照实际情况说话或描述。
Formality
通常用于正式或书面语境,如'如实汇报',较少用于日常口语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 如实 申报你的收入。
Please honestly declare your income.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.