Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

如履薄冰

rú lǚ bó bīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. as if walking on thin ice (idiom)
  2. 2. fig. to be extremely cautious
  3. 3. to be skating on thin ice